Cách phát âm succinct

succinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
səkˈsɪŋkt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • briefly giving the gist of something
    • Concise
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

succinct phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
syk.sɛ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • bref, court, peu développé
    • peu abondant, maigre, en parlant d'un repas
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain