Cách phát âm succinct

Filter language and accent
filter
succinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səkˈsɪŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm succinct
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm succinct
    Phát âm của n8leagr8 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  n8leagr8

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succinct
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm succinct
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succinct
    Phát âm của ianpage (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ianpage

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • briefly giving the gist of something
    • Concise
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Anh

succinct phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  syk.sɛ̃
  • phát âm succinct
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succinct
    Phát âm của phirou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phirou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succinct
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • bref, court, peu développé
    • peu abondant, maigre, en parlant d'un repas
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften