Cách phát âm succinct

succinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
səkˈsɪŋkt
    Âm giọng Anh
  • phát âm succinct Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của kimberleyjb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của annarack (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm succinct Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm succinct Phát âm của n8leagr8 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • briefly giving the gist of something
    • Concise
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

succinct phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
syk.sɛ̃
  • phát âm succinct Phát âm của phirou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm succinct Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succinct trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succinct

    • bref, court, peu développé
    • peu abondant, maigre, en parlant d'un repas
  • Từ đồng nghĩa với succinct

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough