Cách phát âm gouache

Filter language and accent
filter
gouache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gwaʃ
  • phát âm gouache
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gouache

    • peinture faite de couleurs délayées avec de la gomme
    • tableau exécuté avec cette peinture
    • peint à la gouache
  • Từ đồng nghĩa với gouache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouache trong Tiếng Pháp

gouache phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  guːˈɑːʃ , gwɑːʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gouache
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gouache

    • an opaque watercolor prepared with gum
    • a watercolor executed with opaque watercolors mixed with gum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouache trong Tiếng Anh

gouache phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gouache
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouache trong Tiếng Hà Lan

gouache phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gouache
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouache trong Tiếng Thụy Điển

gouache phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gouache
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouache trong Tiếng Tây Ban Nha

Gouache phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gouache
    Phát âm của derABT (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  derABT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gouache trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gouache?
gouache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gouache gouache   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui