Cách phát âm pastel

pastel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæstl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm pastel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • any of various pale or light colors
    • lacking in body or vigor
    • delicate and pale in color
  • Từ đồng nghĩa với pastel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pastel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pas.ˈtel
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pastel Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pastel Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pastel ví dụ trong câu

    • La tarta de boda es un pastel de boda en México

      phát âm La tarta de boda es un pastel de boda en México Phát âm của ferchini (Nam từ México)
    • pastel con ajo

      phát âm pastel con ajo Phát âm của blancaflor (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • Masa con base de harina utilizada para envolver ingredientes dulces o salados.
    • Lápiz en forma de barra que contiene colorantes.
    • Técnica de pintura en la que se utilizan lápices blandos.
  • Từ đồng nghĩa với pastel

pastel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm pastel Phát âm của georgebfr (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của norbond (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của meevee98 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastel Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • pastel ví dụ trong câu

    • Cal’de cana com pastel é uma delícia.

      phát âm Cal’de cana com pastel é uma delícia. Phát âm của Duraes (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • massa de farinha com recheio doce ou salgado
    • técnica de pintura a seco com cores suaves
    • CULINÁRIA pequena porção de massa de farinha cozida no forno ou frita, com recheio doce ou salgado
pastel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pastel Phát âm của ozandvm (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Thổ

pastel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pas.tɛl
  • phát âm pastel Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • désigne une teinte claire et douce
    • petit bâton de pâte de couleur
    • dessin réalisé avec ce petit bâton de couleur
  • Từ đồng nghĩa với pastel

pastel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pastel Phát âm của Vrbrk (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Hà Lan

pastel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pastel Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Romania

pastel phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pastel Phát âm của ArtificialCyst (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Ba Lan

pastel phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm pastel Phát âm của agusplg (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Indonesia

pastel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastel pastel [eu] Bạn có biết cách phát âm từ pastel?
  • Ghi âm từ pastel pastel [ast] Bạn có biết cách phát âm từ pastel?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica