Cách phát âm pastel

pastel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæstl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • any of various pale or light colors
    • lacking in body or vigor
    • delicate and pale in color
  • Từ đồng nghĩa với pastel

pastel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastel pastel [eu] Bạn có biết cách phát âm từ pastel?

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata