Cách phát âm pastel

Filter language and accent
filter
pastel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pas.ˈtel
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pastel
    Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignasiBCN

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pastel
    Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  DiegoJuan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • Masa con base de harina utilizada para envolver ingredientes dulces o salados.
    • Lápiz en forma de barra que contiene colorantes.
    • Técnica de pintura en la que se utilizan lápices blandos.
  • Từ đồng nghĩa với pastel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Tây Ban Nha

pastel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæstl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pastel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • any of various pale or light colors
    • lacking in body or vigor
    • delicate and pale in color
  • Từ đồng nghĩa với pastel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Anh

pastel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pastel
    Phát âm của georgebfr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  georgebfr

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của norbond (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  norbond

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của meevee98 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  meevee98

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastel
    Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dionifer

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • massa de farinha com recheio doce ou salgado
    • técnica de pintura a seco com cores suaves
    • CULINÁRIA pequena porção de massa de farinha cozida no forno ou frita, com recheio doce ou salgado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Bồ Đào Nha

pastel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pastel
    Phát âm của ozandvm (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ozandvm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Thổ

pastel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pas.tɛl
  • phát âm pastel
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastel

    • désigne une teinte claire et douce
    • petit bâton de pâte de couleur
    • dessin réalisé avec ce petit bâton de couleur
  • Từ đồng nghĩa với pastel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Pháp

pastel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pastel
    Phát âm của Vrbrk (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Vrbrk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Hà Lan

pastel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pastel
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Romania

pastel phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pastel
    Phát âm của ArtificialCyst (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  ArtificialCyst

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Ba Lan

pastel phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm pastel
    Phát âm của agusplg (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  agusplg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastel trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pastel?
pastel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastel pastel   [en - usa]
  • Ghi âm từ pastel pastel   [en - other]
  • Ghi âm từ pastel pastel   [eu]
  • Ghi âm từ pastel pastel   [fr]
  • Ghi âm từ pastel pastel   [pt - pt]
  • Ghi âm từ pastel pastel   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo