Cách phát âm drawing

trong:
Filter language and accent
filter
drawing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdrɔːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drawing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drawing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drawing
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drawing

    • an illustration that is drawn by hand and published in a book, magazine, or newspaper
    • a representation of forms or objects on a surface by means of lines
    • the creation of artistic pictures or diagrams
  • Từ đồng nghĩa với drawing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drawing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drawing?
drawing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drawing drawing   [en - uk]
  • Ghi âm từ drawing drawing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany