Cách phát âm etching

Filter language and accent
filter
etching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈetʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm etching
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm etching
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của etching

    • an impression made from an etched plate
    • an etched plate made with the use of acid
    • making engraved or etched plates and printing designs from them
  • Từ đồng nghĩa với etching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm etching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ etching?
etching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ etching etching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave