Cách phát âm lithograph

Filter language and accent
filter
lithograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪθəɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lithograph
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lithograph
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lithograph ví dụ trong câu

    • to lithograph

      phát âm to lithograph
      Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lithograph

    • a print produced by lithography
    • duplicator that prints by lithography; a flat surface (of stone or metal) is treated to absorb or repel ink in the desired pattern
    • make by lithography
  • Từ đồng nghĩa với lithograph

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lithograph trong Tiếng Anh

lithograph phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lithograph
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lithograph trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter