Cách phát âm stipple

trong:
stipple phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstɪpl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm stipple Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stipple trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stipple

    • engrave by means of dots and flicks
    • make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink
    • apply (paint) in small dots or strokes
  • Từ đồng nghĩa với stipple

    • phát âm dab dab [en]
    • phát âm daub daub [en]
    • phát âm dapple dapple [en]
    • phát âm spot spot [en]
    • phát âm mottle mottle [en]
    • phát âm splotch splotch [en]
    • phát âm spatter spatter [en]
    • phát âm dye dye [en]
    • phát âm paint paint [en]
    • phát âm tint tint [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant