Cách phát âm dapple

trong:
dapple phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdæpl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dapple Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dapple Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dapple trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dapple

    • a small contrasting part of something
    • colour with streaks or blotches of different shades
  • Từ đồng nghĩa với dapple

    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm Fleck Fleck [en]
    • phát âm dot dot [en]
    • phát âm streak streak [en]
    • phát âm dab dab [en]
    • phát âm daub daub [en]
    • phát âm spot spot [en]
    • phát âm mottle mottle [en]
    • phát âm splotch splotch [en]
    • mote (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough