Cách phát âm dab

Filter language and accent
filter
dab phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dæb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dab
    Phát âm của jcong (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jcong

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dab
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dab

    • a light touch or stroke
    • a small quantity of something moist or liquid
    • apply (usually a liquid) to a surface
  • Từ đồng nghĩa với dab

    • phát âm tap
      tap [en]
    • phát âm daub
      daub [en]
    • phát âm smear
      smear [en]
    • phát âm blot
      blot [en]
    • phát âm touch
      touch [en]
    • phát âm trace
      trace [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm pinch
      pinch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dab trong Tiếng Anh

dab phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dab
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dab

    • argotiquement père, au pluriel, parents
    • distributeur automatique de billets
  • Từ đồng nghĩa với dab

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dab trong Tiếng Pháp

dab phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm dab
    Phát âm của MicaGascon (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MicaGascon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dab trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dab?
dab đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dab dab   [en - usa]
  • Ghi âm từ dab dab   [en - other]
  • Ghi âm từ dab dab   [gl]
  • Ghi âm từ dab dab   [uz]
  • Ghi âm từ dab dab   [abq]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou