Cách phát âm lustre

lustre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm lustre Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lustre

    • Brillo, especialmente el que es resultado de limpiar o abrillantar
    • Prestigio, distinción. Pertenece a la conjugación del verbo: lustrar
  • Từ đồng nghĩa với lustre

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lustre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
lustre
  • phát âm lustre Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lustre Phát âm của Zarzur (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lustre

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo lustrar: lustre tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo lustrar: não lustre tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo lustrar: que eu lustre
  • Từ đồng nghĩa với lustre

    • phát âm brilha brilha [pt]
    • phát âm Bruna Bruna [pt]
    • brilhe
    • brilhemos
    • brilhes
    • brunamos
    • brunas
    • brune
    • depura
    • depure
lustre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm lustre Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Catalonia

lustre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌstə(r)
  • phát âm lustre Phát âm của TowerOfBabel (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lustre Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lustre

    • a surface coating for ceramics or porcelain
    • a quality that outshines the usual
    • the visual property of something that shines with reflected light
  • Từ đồng nghĩa với lustre

lustre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lystʁ
  • phát âm lustre Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lustre ví dụ trong câu

    • Le lustre est suspendu au plafond

      phát âm Le lustre est suspendu au plafond Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lustre

    • période de cinq ans
    • dans l'Antiquité, sacrifice pratiqué tous les cinq ans
    • éclat brillant d'un objet
  • Từ đồng nghĩa với lustre

lustre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm lustre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustre trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita