Cách phát âm sheen

trong:
Filter language and accent
filter
sheen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sheen
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sheen
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sheen
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sheen

    • the visual property of something that shines with reflected light
  • Từ đồng nghĩa với sheen

    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm glaze
      glaze [en]
    • phát âm lustre
      lustre [en]
    • phát âm Polish
      [en]
    • phát âm shimmer
      shimmer [en]
    • phát âm flash
      flash [en]
    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm twinkling
      twinkling [en]
    • phát âm glitter
      glitter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sheen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sheen?
sheen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sheen sheen   [gom]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave