Cách phát âm glisten

Filter language and accent
filter
glisten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɪsn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glisten
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm glisten
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glisten

    • the quality of shining with a bright reflected light
    • be shiny, as if wet
  • Từ đồng nghĩa với glisten

    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm glimmer
      glimmer [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm light
      light [en]
    • phát âm flare
      flare [en]
    • phát âm blaze
      blaze [en]
    • phát âm glitter
      glitter [en]
    • phát âm shimmer
      shimmer [en]
    • phát âm twinkle
      twinkle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glisten trong Tiếng Anh

glisten phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm glisten
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glisten trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter