Cách phát âm glimmer

trong:
Filter language and accent
filter
glimmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɪmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glimmer
    Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaffy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glimmer
    Phát âm của cellmaker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cellmaker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glimmer
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glimmer

    • a flash of light (especially reflected light)
    • a slight suggestion or vague understanding
    • shine brightly, like a star or a light
  • Từ đồng nghĩa với glimmer

    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm flicker
      flicker [en]
    • phát âm hint
      hint [en]
    • phát âm glint
      glint [en]
    • phát âm flash
      flash [en]
    • phát âm inkling
      inkling [en]
    • phát âm shimmer
      shimmer [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm twinkle
      twinkle [en]
    • phát âm shaft
      shaft [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glimmer trong Tiếng Anh

glimmer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm glimmer
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glimmer trong Tiếng Thụy Điển

glimmer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm glimmer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glimmer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glimmer?
glimmer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glimmer glimmer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel