Cách phát âm glint

glint phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡlɪnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm glint Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glint trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glint

    • a momentary flash of light
    • a spatially localized brightness
    • be shiny, as if wet
  • Từ đồng nghĩa với glint

    • phát âm shimmer shimmer [en]
    • phát âm glisten glisten [en]
    • phát âm lustre lustre [en]
    • phát âm sheen sheen [en]
    • phát âm glaze glaze [en]
    • phát âm glitter glitter [en]
    • phát âm gleam gleam [en]
    • phát âm flicker flicker [en]
    • phát âm hint hint [en]
    • polish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

glint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glint glint [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ glint?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean