Cách phát âm flicker

flicker phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈflɪkə(r)
    British
  • phát âm flicker Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm flicker Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flicker trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flicker

    • a momentary flash of light
    • North American woodpecker
    • the act of moving back and forth
  • Từ đồng nghĩa với flicker

    • phát âm glint glint [en]
    • phát âm glimmer glimmer [en]
    • phát âm twinkle twinkle [en]
    • phát âm gleam gleam [en]
    • phát âm sparkle sparkle [en]
    • phát âm flame flame [en]
    • phát âm beam beam [en]
    • phát âm flare flare [en]
    • phát âm burst burst [en]
    • phát âm glare glare [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flicker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flicker Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flicker trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant