Cách phát âm metal

metal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmetl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm metal Phát âm của kittymcvicious (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm metal Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm metal Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của rsnmedia (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • metal ví dụ trong câu

    • Aluminium alloys are alloys in which aluminium is the predominant metal.

      phát âm Aluminium alloys are alloys in which aluminium is the predominant metal. Phát âm của (Từ )
    • A blue tarp on a metal fence

      phát âm A blue tarp on a metal fence Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • any of several chemical elements that are usually shiny solids that conduct heat or electricity and can be formed into sheets etc.
    • a mixture containing two or more metallic elements or metallic and nonmetallic elements usually fused together or dissolving into each other when molten
    • cover with metal
  • Từ đồng nghĩa với metal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

metal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm metal Phát âm của ablaert (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của gardenvillage (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm metal Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • metal ví dụ trong câu

    • El aluminio es el metal más ligero

      phát âm El aluminio es el metal más ligero Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • Material dúctil, maleable, duro buen conductor de la electricidad y del calor.
    • Elementos químicos que se encuentran en los grupos 1 al 16 de la tabla periódica de los elementos. son buenos conductores del calor y de la electricidad, con un brillo característico, y sólidos a temperatura ordinaria, salvo el mercurio. Un elemento es metal cuando tiene tendencia a desprenderse de los electrones de su última capa; tienen pocos electrones en la última capa, bajo potencial de ionización, baja afinidad electrónica, baja electronegatividad, son reductores y forman cationes.
    • Latón.
  • Từ đồng nghĩa với metal

    • phát âm timbre timbre [es]
    • phát âm sonido sonido [es]
    • phát âm voz voz [es]
    • phát âm resonancia resonancia [es]
    • phát âm tono tono [es]
    • phát âm latón latón [es]
    • phát âm aleación aleación [es]
    • phát âm mineral mineral [es]
    • azófar
    • cuerpo simple
metal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm metal Phát âm của Kilitchikou (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • corps simple caractérisé par un éclat particulier, conducteur de chaleur et d'électricité
    • matériau constitué par un élément chimique ou ses alliages
    • or et argent
  • Từ đồng nghĩa với metal

    • phát âm métal métal [fr]
    • phát âm fer fer [fr]
metal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm metal Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • material extraído de mineral
    • QUÍMICA nome genérico dos elementos, mais ou menos maleáveis, dúcteis e fusíveis, bons condutores do calor e da eletricidade, e cujos átomos têm tendência para se transformar em catiões monoatómicos por perda de eletrões
    • designação vulgar desses elementos e das suas ligas
metal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm metal Phát âm của aysaysbeybi (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Thổ

metal phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm metal Phát âm của essaysforbreakfast (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Tagalog

metal phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm metal Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Do Thái

metal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm metal Phát âm của elenavegatxu (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Basque

metal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm metal Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Azerbaijan

metal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm metal Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Đan Mạch

metal phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm metal Phát âm của saliko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metal Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • metal ví dụ trong câu

    • (w hucie) W formie odlewniczej powoli zastyga roztopiony metal.

      phát âm (w hucie) W formie odlewniczej powoli zastyga roztopiony metal. Phát âm của (Từ )
metal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm metal Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Lombardi

metal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm metal Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Romania

metal phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm metal Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Brittany

metal phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm metal Phát âm của hardtocon (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Croatia

metal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ metal metal [ast] Bạn có biết cách phát âm từ metal?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand