Cách phát âm metal

Filter language and accent
filter
metal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmetl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm metal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của oddcinema (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  oddcinema

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metal
    Phát âm của kittymcvicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymcvicious

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của oneday111 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oneday111

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm metal
    Phát âm của rsnmedia (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  rsnmedia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • any of several chemical elements that are usually shiny solids that conduct heat or electricity and can be formed into sheets etc.
    • a mixture containing two or more metallic elements or metallic and nonmetallic elements usually fused together or dissolving into each other when molten
    • cover with metal
  • Từ đồng nghĩa với metal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Anh

metal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm metal
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm metal
    Phát âm của ablaert (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  ablaert

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của gardenvillage (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  gardenvillage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • Material dúctil, maleable, duro buen conductor de la electricidad y del calor.
    • Elementos químicos que se encuentran en los grupos 1 al 16 de la tabla periódica de los elementos. son buenos conductores del calor y de la electricidad, con un brillo característico, y sólidos a temperatura ordinaria, salvo el mercurio. Un elemento es metal cuando tiene tendencia a desprenderse de los electrones de su última capa; tienen pocos electrones en la última capa, bajo potencial de ionización, baja afinidad electrónica, baja electronegatividad, son reductores y forman cationes.
    • Latón.
  • Từ đồng nghĩa với metal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Tây Ban Nha

metal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm metal
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm metal
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • material extraído de mineral
    • QUÍMICA nome genérico dos elementos, mais ou menos maleáveis, dúcteis e fusíveis, bons condutores do calor e da eletricidade, e cujos átomos têm tendência para se transformar em catiões monoatómicos por perda de eletrões
    • designação vulgar desses elementos e das suas ligas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Bồ Đào Nha

metal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm metal
    Phát âm của Kilitchikou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kilitchikou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metal

    • corps simple caractérisé par un éclat particulier, conducteur de chaleur et d'électricité
    • matériau constitué par un élément chimique ou ses alliages
    • or et argent
  • Từ đồng nghĩa với metal

    • phát âm métal
      métal [fr]
    • phát âm fer
      fer [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Pháp

metal phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm metal
    Phát âm của saliko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  saliko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metal
    Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Rogacz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Ba Lan

metal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm metal
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Đan Mạch

metal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm metal
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Lombardi

metal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm metal
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Romania

metal phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm metal
    Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Fanchigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Brittany

metal phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm metal
    Phát âm của essaysforbreakfast (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  essaysforbreakfast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Tagalog

metal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm metal
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Azerbaijan

metal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm metal
    Phát âm của aysaysbeybi (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  aysaysbeybi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Thổ

metal phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm metal
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Do Thái

metal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm metal
    Phát âm của elenavegatxu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elenavegatxu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Basque

Metal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm metal
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Metal trong Tiếng Đức

metal phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmetl
  • phát âm metal
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Ý

metal phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm metal
    Phát âm của hardtocon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hardtocon

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metal trong Tiếng Croatia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ metal?
metal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ metal metal   [en]
  • Ghi âm từ metal metal   [gl]
  • Ghi âm từ metal metal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh