Cách phát âm fossil

trong:
Filter language and accent
filter
fossil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒsəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fossil
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fossil
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fossil
    Phát âm của ballena (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ballena

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fossil
    Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gratified

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fossil
    Phát âm của Jessaveryja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jessaveryja

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fossil ví dụ trong câu

    • fossil record

      phát âm fossil record
      Phát âm của ldegraaf (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fossil

    • someone whose style is out of fashion
    • the remains (or an impression) of a plant or animal that existed in a past geological age and that has been excavated from the soil
    • characteristic of a fossil
  • Từ đồng nghĩa với fossil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Anh

fossil phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fossil
    Phát âm của 1lofoten (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  1lofoten

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Thụy Điển

fossil phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  fɔˈsiːl
  • phát âm fossil
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fossil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Đức

fossil phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fossil
    Phát âm của SolvorMLauritzen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  SolvorMLauritzen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Na Uy

fossil phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fossil
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Đan Mạch

fossil phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fossil
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossil trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fossil?
fossil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fossil fossil   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork