Cách phát âm rock

trong:
rock phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • rock ví dụ trong câu

    • Eclogite is a green rock.

      phát âm Eclogite is a green rock. Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Do you think that rock is throwable?

      phát âm Do you think that rock is throwable? Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của rock

    • a lump or mass of hard consolidated mineral matter
    • material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
    • United States gynecologist and devout Catholic who conducted the first clinical trials of the oral contraceptive pill (1890-1984)
  • Từ đồng nghĩa với rock

    • phát âm rock and roll rock and roll [en]
    • phát âm jazz jazz [en]
    • phát âm oscillate oscillate [en]
    • phát âm sway sway [en]
    • phát âm totter totter [en]
    • phát âm undulate undulate [en]
    • phát âm wobble wobble [en]
    • phát âm Stone Stone [en]
    • pop (informal)
    • jiggle (informal)

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato