Cách phát âm rock

trong:
rock phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒk
    Âm giọng Anh
  • phát âm rock Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của snowypanda91 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rock Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm rock Phát âm của bamp (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rock ví dụ trong câu

    • Eclogite is a green rock.

      phát âm Eclogite is a green rock. Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Do you think that rock is throwable?

      phát âm Do you think that rock is throwable? Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rock

    • a lump or mass of hard consolidated mineral matter
    • material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
    • United States gynecologist and devout Catholic who conducted the first clinical trials of the oral contraceptive pill (1890-1984)
  • Từ đồng nghĩa với rock

    • phát âm rock and roll rock and roll [en]
    • phát âm jazz jazz [en]
    • phát âm oscillate oscillate [en]
    • phát âm sway sway [en]
    • phát âm totter totter [en]
    • phát âm undulate undulate [en]
    • phát âm wobble wobble [en]
    • phát âm Stone Stone [en]
    • pop (informal)
    • jiggle (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rock phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rock Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • rock ví dụ trong câu

    • Für die Party ziehe ich den neuen Rock an.

      phát âm Für die Party ziehe ich den neuen Rock an. Phát âm của Lola9696 (Nữ từ Đức)
    • Rute und Stock staubt nur den Rock.

      phát âm Rute und Stock staubt nur den Rock. Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rock

    • phát âm Kleid Kleid [de]
    • phát âm Janker Janker [de]
    • phát âm Joppe Joppe [de]
    • phát âm Jackett Jackett [de]
    • phát âm Jacke Jacke [de]
    • phát âm Anzug Anzug [de]
    • phát âm Aufzug Aufzug [de]
    • phát âm Kleidung Kleidung [de]
    • kittel (m)
    • bekleidung (f)
rock phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm rock Phát âm của muriloko (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của sheshe (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm rock Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm rock Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • rock ví dụ trong câu

    • Legião Urbana é uma excelente banda de Rock.

      phát âm Legião Urbana é uma excelente banda de Rock. Phát âm của sheshe (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rock

    • estilo de música
    • MÚSICA estilo musical surgido em meados da década de 50 nos Estados Unidos, originário do blues e da música country, caracterizado pela existência de um ou mais vocalistas, baixo e guitarras elétricas muito amplificadas, bateria, sintetizadores e diversos instrumentos de sopro e percussão
rock phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rock Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rock Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rock

    • relatif au rock, au rock'n roll, au rock and roll
    • musique très rythmée apparue en Amérique du Nord dans les années 1950 et caractérisée par l'emploi systématique de la guitare électrique et de la batterie
    • oiseau mythique très grand et très puissant des légendes d'Orient
rock phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rock Phát âm của John32 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rock

    • Género musical contemporáneo que engloba cada uno de los diversos géneros musicales derivados del rock and roll. Suele interpretarse principalmente con guitarra, batería, y bajo, aunque también se le adicionan muchos otros instrumentos.
rock phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rock Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Luxembourg

rock phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm rock Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Đức Schwaben

rock phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm rock Phát âm của Andrewswines (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Hungary

rock phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm rock Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Phần Lan

rock phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rock Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Thụy Điển

rock phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rock Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Hà Lan

rock phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rock Phát âm của tOPsEEK (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Slovakia

rock phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rock Phát âm của ymar (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rock trong Tiếng Ba Lan

rock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rock rock [eu] Bạn có biết cách phát âm từ rock?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel