Cách phát âm Jacke

trong:
Jacke phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈjakə
  • phát âm Jacke Phát âm của jofamac (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jacke Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jacke Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jacke Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacke trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Jacke ví dụ trong câu

    • Die Jacke steht Ihnen ausgezeichnet.

      phát âm Die Jacke steht Ihnen ausgezeichnet. Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)
    • Das ist ein Hut, ein Mantel, eine Jacke.

      phát âm Das ist ein Hut, ein Mantel, eine Jacke. Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Jacke phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Jacke Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacke trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf