Cách phát âm Lied

Lied phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Lied Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lied Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lied Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Lied ví dụ trong câu

    • Spiel mir das Lied vom Tod

      phát âm Spiel mir das Lied vom Tod Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Lied der Franken

      phát âm Lied der Franken Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Lied

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lied phát âm trong Tiếng Anh [en]
liːt
Accent:
    British
  • phát âm Lied Phát âm của sccowl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lied Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Lied ví dụ trong câu

    • They knew he lied so everything he said was disbelieved.

      phát âm They knew he lied so everything he said was disbelieved. Phát âm của onelonegypsy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Sundar Pichai flat out lied to congress and should be in prison

      phát âm Sundar Pichai flat out lied to congress and should be in prison Phát âm của diane8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Lied

    • a German art song of the 19th century for voice and piano
Lied phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm Lied Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Tây Ban Nha

Lied phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Lied Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Flemish

Lied phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Lied Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lied Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Hà Lan

Lied phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Lied Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Afrikaans

Lied phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Lied Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lied trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lied

    • (mot allemand) chant à un ou plusieurs voix, avec ou sans accompagnement
  • Từ đồng nghĩa với Lied

Lied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lied Lied [vo] Bạn có biết cách phát âm từ Lied?

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee