Cách phát âm romance

Filter language and accent
filter
romance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊˈmæns; 'rəʊmæns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm romance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của TinyEric (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TinyEric

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của beffyrachegr (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  beffyrachegr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của Huffet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Huffet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David_AAA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm romance
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm romance
    Phát âm của hudsonk (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hudsonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của romance

    • a relationship between two lovers
    • an exciting and mysterious quality (as of a heroic time or adventure)
    • the group of languages derived from Latin
  • Từ đồng nghĩa với romance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Anh

romance phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm romance
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm romance
    Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  david_r746_6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romance
    Phát âm của Mizton (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Mizton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của romance

    • En Lingüística. Dicho de una lengua, descendida del latín vulgar tras la disolución del imperio romano.
    • En Lingüística. "Por ejemplo, no es tarea del otro mundo traducir entre lenguas de una misma familia y dentro de la misma época. Éste es el caso de la traducción de obras contemporáneas de una lengua romance a otra lengua romance." Paz, Octavio (1996 ) Sombras de obras. Arte y literatura. Barcelona: Seix Barral, p. 21.
    • En Literatura. Por antonomasia, la lengua romance 1 de España.
  • Từ đồng nghĩa với romance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Tây Ban Nha

romance phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  romance
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm romance
    Phát âm của ChevalierdePas (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  ChevalierdePas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm romance
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của romance

    • livro que conta uma história
    • relação amorosa
    • LITERATURA género narrativo ficcional em prosa, mais longo que a novela e o conto, em que as personagens são apresentadas com maior densidade psicológica, e o tempo e o espaço são categorias mais elaboradas
  • Từ đồng nghĩa với romance

    • phát âm novela
      novela [pt]
    • phát âm caso
      caso [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Bồ Đào Nha

romance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm romance
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Hà Lan

romance phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm romance
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Khoa học quốc tế

romance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm romance
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của romance

    • petit poème de la littérature espagnole
    • pièce sentimentale et tendre
    • chanson sentimentale
  • Từ đồng nghĩa với romance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ romance?
romance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ romance romance   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt