Cách phát âm exaggeration

Filter language and accent
filter
exaggeration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exaggeration
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exaggeration
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaggeration

    • extravagant exaggeration
    • the act of making something more noticeable than usual
    • making to seem more important than it really is
  • Từ đồng nghĩa với exaggeration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaggeration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exaggeration?
exaggeration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exaggeration exaggeration   [en]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork