Cách phát âm falsehood

trong:
Filter language and accent
filter
falsehood phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːlshʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm falsehood
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm falsehood
    Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dverdine

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của falsehood

    • a false statement
    • the act of rendering something false as by fraudulent changes (of documents or measures etc.) or counterfeiting
  • Từ đồng nghĩa với falsehood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falsehood trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ falsehood?
falsehood đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ falsehood falsehood   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel