Cách phát âm passion

Filter language and accent
filter
passion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm passion
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passion

    • a strong feeling or emotion
    • the trait of being intensely emotional
    • something that is desired intensely
  • Từ đồng nghĩa với passion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Anh

passion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm passion
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passion
    Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  PomegranateFR

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passion
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passion
    Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  fourchelangue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passion

    • sentiment d'amour, d'émotion ardent, parfois plus fort que le raisonnement
    • objet de ce sentiment
    • inclination exclusive ("la passion du jeu")
  • Từ đồng nghĩa với passion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Pháp

passion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm passion
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Khoa học quốc tế

passion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paˈsɪ̯oːn
  • phát âm passion
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Đức

passion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm passion
    Phát âm của dorothea (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  dorothea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Thụy Điển

passion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm passion
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Veneto

passion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm passion
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passion?
passion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passion passion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften