Cách phát âm passion

passion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæʃn̩
    British
  • phát âm passion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm passion Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • passion ví dụ trong câu

    • I cannot understand his passion for married women

      phát âm I cannot understand his passion for married women Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Paradoxical passion. [Collocations]

      phát âm Paradoxical passion. [Collocations] Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Paradoxical passion. [Collocations]

      phát âm Paradoxical passion. [Collocations] Phát âm của nrauhauser (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passion

    • a strong feeling or emotion
    • the trait of being intensely emotional
    • something that is desired intensely
  • Từ đồng nghĩa với passion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

passion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm passion Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Khoa học quốc tế

passion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm passion Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passion Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passion Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passion Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • passion ví dụ trong câu

    • Ma passion, c'est la cuisine

      phát âm Ma passion, c'est la cuisine Phát âm của longlivestyles (Nữ từ Pháp)
    • La musique est leur passion, ils sont mélomanes

      phát âm La musique est leur passion, ils sont mélomanes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passion

    • sentiment d'amour, d'émotion ardent, parfois plus fort que le raisonnement
    • objet de ce sentiment
    • inclination exclusive ("la passion du jeu")
  • Từ đồng nghĩa với passion

passion phát âm trong Tiếng Đức [de]
paˈsɪ̯oːn
  • phát âm passion Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
passion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm passion Phát âm của dorothea (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Thụy Điển

passion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm passion Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Veneto

passion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm passion Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passion trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • passion ví dụ trong câu

    • jeg har en kæmpe passion for dansk

      phát âm jeg har en kæmpe passion for dansk Phát âm của martram (Nữ từ Đan Mạch)

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato