Cách phát âm fury

Filter language and accent
filter
fury phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfjʊəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fury
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fury
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fury
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fury
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fury
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fury
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fury
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fury

    • a feeling of intense anger
    • state of violent mental agitation
    • the property of being wild or turbulent
  • Từ đồng nghĩa với fury

    • phát âm maenad
      maenad [en]
    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm termagant
      termagant [en]
    • phát âm virago
      virago [en]
    • phát âm vixen
      vixen [en]
    • phát âm hag
      hag [en]
    • phát âm frenzy
      frenzy [en]
    • phát âm furore
      furore [en]
    • phát âm ire
      ire [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fury trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fury?
fury đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fury fury   [es - es]
  • Ghi âm từ fury fury   [es - latam]
  • Ghi âm từ fury fury   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh