Cách phát âm termagant

Filter language and accent
filter
termagant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɜːməɡənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm termagant
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm termagant
    Phát âm của Lynnsie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Lynnsie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của termagant

    • a scolding nagging bad-tempered woman
  • Từ đồng nghĩa với termagant

    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm maenad
      maenad [en]
    • phát âm beldam
      beldam [en]
    • phát âm virago
      virago [en]
    • phát âm vixen
      vixen [en]
    • phát âm Xantippe
      Xantippe [en]
    • phát âm Pest
      Pest [en]
    • phát âm annoyance
      annoyance [en]
    • phát âm shrew
      shrew [en]
    • phát âm fury
      fury [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm termagant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ termagant?
termagant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ termagant termagant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften