Cách phát âm shrew

trong:
Filter language and accent
filter
shrew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃruː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrew
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shrew
    Phát âm của Robert (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Robert

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shrew

    • a scolding nagging bad-tempered woman
    • small mouselike mammal with a long snout; related to moles
  • Từ đồng nghĩa với shrew

    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm termagant
      termagant [en]
    • phát âm vixen
      vixen [en]
    • phát âm hag
      hag [en]
    • phát âm virago
      virago [en]
    • phát âm maenad
      maenad [en]
    • phát âm scold
      scold [en]
    • phát âm Pest
      Pest [en]
    • phát âm annoyance
      annoyance [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shrew?
shrew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shrew shrew   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter