Cách phát âm virago

Filter language and accent
filter
virago phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɪˈrɑːɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm virago
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm virago
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virago

    • a noisy or scolding or domineering woman
    • a large strong and aggressive woman
  • Từ đồng nghĩa với virago

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Anh

virago phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  biˈɾa.ɰo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm virago
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virago

    • Mujer de aspecto o comportamiento que recuerdan a los convencionalmente atribuídos a los varones
  • Từ đồng nghĩa với virago

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Tây Ban Nha

virago phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm virago
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của virago

    • depreciativo mulher de aspeto varonil e modos geralmente associados ao homem;
    • mulher-homem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Bồ Đào Nha

virago phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm virago
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virago

    • péjorativement femme ayant les allures, les attitudes d'un homme
  • Từ đồng nghĩa với virago

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Pháp

virago phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm virago
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Ý

virago phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm virago
    Phát âm của heuzel (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  heuzel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virago trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave