Cách phát âm maenad

Filter language and accent
filter
maenad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːnæd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm maenad
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maenad

    • an unnaturally frenzied or distraught woman
    • (Greek mythology) a woman participant in the orgiastic rites of Dionysus
  • Từ đồng nghĩa với maenad

    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm shrew
      shrew [en]
    • phát âm virago
      virago [en]
    • phát âm scold
      scold [en]
    • phát âm beldam
      beldam [en]
    • phát âm vixen
      vixen [en]
    • phát âm Xantippe
      Xantippe [en]
    • phát âm termagant
      termagant [en]
    • phát âm hag
      hag [en]
    • phát âm fury
      fury [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maenad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril