Cách phát âm hag

Filter language and accent
filter
hag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hag
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hag

    • an ugly evil-looking old woman
    • eellike cyclostome having a tongue with horny teeth in a round mouth surrounded by eight tentacles; feeds on dead or trapped fishes by boring into their bodies
  • Từ đồng nghĩa với hag

    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm termagant
      termagant [en]
    • phát âm vixen
      vixen [en]
    • phát âm fury
      fury [en]
    • phát âm shrew
      shrew [en]
    • phát âm maenad
      maenad [en]
    • phát âm virago
      virago [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hag trong Tiếng Anh

hag phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm hag
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hag trong Tiếng Cornwall

hag phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  haːk
  • phát âm hag
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hag trong Tiếng Đức

hag phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm hag
    Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  blambin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hag trong Tiếng Choang

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hag?
hag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hag hag   [es - es]
  • Ghi âm từ hag hag   [es - latam]
  • Ghi âm từ hag hag   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh