Cách phát âm hobby

hobby phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɒbi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hobby Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của anlynn1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hobby Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hobby ví dụ trong câu

    • Binge-watching TV shows does not count as a hobby!

      phát âm Binge-watching TV shows does not count as a hobby! Phát âm của jenniferjenglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He likes doing many things in his spare time, but his favourite hobby is trainspotting

      phát âm He likes doing many things in his spare time, but his favourite hobby is trainspotting Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hobby

    • an auxiliary activity
    • a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride
    • small Old World falcon formerly trained and flown at small birds
  • Từ đồng nghĩa với hobby

    • phát âm pastime pastime [en]
    • phát âm relaxation relaxation [en]
    • favourite pursuit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hobby phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hobby Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Thụy Điển

hobby phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hobby Phát âm của Raymondlolivier (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hobby

    • passe-temps favori, violon d'Ingres
  • Từ đồng nghĩa với hobby

hobby phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm hobby Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Romania

hobby phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hobby Phát âm của Andrewswines (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Hungary

hobby phát âm trong Tiếng Ý [it]
'hobbi
  • phát âm hobby Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Ý

hobby phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hobby Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Luxembourg

hobby phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hobby Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Na Uy

hobby phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hobby Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hobby ví dụ trong câu

    • Mein Hobby sind Computerspiele.

      phát âm Mein Hobby sind Computerspiele. Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)
Từ đồng nghĩa
hobby phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hobby Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Hà Lan

hobby phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hobby Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Đan Mạch

hobby phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hobby Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Ba Lan

hobby phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈhɒbi
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hobby Phát âm của Oligoryzomys (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hobby Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
hobby phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm hobby Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hobby trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hobby

    • atividade praticada nos tempos livres;
    • passatempo
  • Từ đồng nghĩa với hobby

hobby đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hobby hobby [eu] Bạn có biết cách phát âm từ hobby?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean