Cách phát âm ballade

Filter language and accent
filter
ballade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæˈlɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ballade
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ballade
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ballade

    • a poem consisting of 3 stanzas and an envoy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Anh

ballade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ballade
    Phát âm của Eibx (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Eibx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Đan Mạch

ballade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ballade
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ballade
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Đức

ballade phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ballade
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Thụy Điển

ballade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.lad
  • phát âm ballade
    Phát âm của co1971 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  co1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ballade

    • type de poésie à trois strophes et envoi
    • chanson de danse
  • Từ đồng nghĩa với ballade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Pháp

ballade phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ballade
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Luxembourg

ballade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ballade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballade trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ballade?
ballade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ballade ballade   [no]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather