Cách phát âm stance

Filter language and accent
filter
stance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stæns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stance
    Phát âm của kaakaakaa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaakaakaa

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stance
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stance

    • standing posture
    • a rationalized mental attitude
  • Từ đồng nghĩa với stance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stance trong Tiếng Anh

stance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stɑ̃s
  • phát âm stance
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stance

    • groupe de vers formant un sens complet
    • stances : poème lyrique ou religieux
  • Từ đồng nghĩa với stance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stance?
stance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stance stance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat