Cách phát âm strophe

trong:
Filter language and accent
filter
strophe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstrəʊfi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strophe
    Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sonatuhlee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strophe
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strophe

    • one section of a lyric poem or choral ode in classical Greek drama

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strophe trong Tiếng Anh

strophe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm strophe
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strophe

    • groupe de vers formant une unité de rimes
    • dans l'Antiquité, première partie chantée par le chœur de la tragédie grecque
  • Từ đồng nghĩa với strophe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strophe trong Tiếng Pháp

strophe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm strophe
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với strophe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strophe trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter