Cách phát âm poem

trong:
poem phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpəʊɪm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poem trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • poem ví dụ trong câu

    • "The Female of the Species" is a now dated poem by Rudyard Kipling originally published in 1911

      phát âm "The Female of the Species" is a now dated poem by Rudyard Kipling originally published in 1911 Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That's a misquote from a poem by Robert Burns

      phát âm That's a misquote from a poem by Robert Burns Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của poem

    • a composition written in metrical feet forming rhythmical lines
  • Từ đồng nghĩa với poem

    • phát âm lyric lyric [en]
    • phát âm ballad ballad [en]
    • phát âm lay lay [en]
    • phát âm ode ode [en]
    • phát âm song song [en]
    • phát âm ditty ditty [en]
    • phát âm verse verse [en]
    • phát âm words words [en]
    • phát âm composition composition [en]
    • phát âm article article [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel