Cách phát âm sonnet

trong:
sonnet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒnɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sonnet Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sonnet Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sonnet ví dụ trong câu

    • Henceforth I hold thy flower-enameled shore,/ O hyacinthine isle! [E. A. Poe, Sonnet to Zante]

      phát âm Henceforth I hold thy flower-enameled shore,/ O hyacinthine isle! [E. A. Poe, Sonnet to Zante] Phát âm của ColourfulThreads (Nữ từ Canada)
    • How many thoughts of what entombèd hopes! [E. A. Poe, Sonnet to Zante]

      phát âm How many thoughts of what entombèd hopes! [E. A. Poe, Sonnet to Zante] Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • How many thoughts of what entombèd hopes! [E. A. Poe, Sonnet to Zante]

      phát âm How many thoughts of what entombèd hopes! [E. A. Poe, Sonnet to Zante] Phát âm của rmsilva95 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • a verse form consisting of 14 lines with a fixed rhyme scheme
    • praise in a sonnet
    • compose a sonnet
  • Từ đồng nghĩa với sonnet

    • phát âm ode ode [en]
    • phát âm lyric lyric [en]
    • phát âm ballad ballad [en]
    • phát âm hymn hymn [en]
    • phát âm elegy elegy [en]
    • phát âm lay lay [en]
    • phát âm poetry poetry [en]
    • phát âm meter meter [en]
    • phát âm rhyme rhyme [en]
    • songlike poem

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sonnet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɔ.nɛ
  • phát âm sonnet Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • poème de quatorze vers composé de deux quatrains et de deux tercets
sonnet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sonnet Phát âm của Diamera (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck