Cách phát âm sonnet

trong:
sonnet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒnɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • a verse form consisting of 14 lines with a fixed rhyme scheme
    • praise in a sonnet
    • compose a sonnet
  • Từ đồng nghĩa với sonnet

    • phát âm ode ode [en]
    • phát âm lyric lyric [en]
    • phát âm ballad ballad [en]
    • phát âm hymn hymn [en]
    • phát âm elegy elegy [en]
    • phát âm lay lay [en]
    • phát âm poetry poetry [en]
    • phát âm meter meter [en]
    • phát âm rhyme rhyme [en]
    • songlike poem

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • poème de quatorze vers composé de deux quatrains et de deux tercets

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil