Cách phát âm sonnet

trong:
Filter language and accent
filter
sonnet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒnɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sonnet
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sonnet
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • a verse form consisting of 14 lines with a fixed rhyme scheme
    • praise in a sonnet
    • compose a sonnet
  • Từ đồng nghĩa với sonnet

    • phát âm ode
      ode [en]
    • phát âm lyric
      lyric [en]
    • phát âm ballad
      ballad [en]
    • phát âm hymn
      hymn [en]
    • phát âm elegy
      elegy [en]
    • phát âm lay
      lay [en]
    • phát âm poetry
      poetry [en]
    • phát âm meter
      meter [en]
    • phát âm rhyme
      rhyme [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Anh

sonnet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.nɛ
  • phát âm sonnet
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sonnet

    • poème de quatorze vers composé de deux quatrains et de deux tercets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Pháp

sonnet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sonnet
    Phát âm của Diamera (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Diamera

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonnet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork