Cách phát âm tercet

Filter language and accent
filter
tercet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛʁ.sɛ
  • phát âm tercet
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tercet
    Phát âm của djang0nab (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  djang0nab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tercet

    • strophe de trois vers
  • Từ đồng nghĩa với tercet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tercet trong Tiếng Pháp

tercet phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tercet
    Phát âm của Xarid (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Xarid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tercet
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tercet
    Phát âm của kl_edi (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  kl_edi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tercet trong Tiếng Ba Lan

tercet phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tercet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tercet

    • the cardinal number that is the sum of one and one and one

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tercet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tercet?
tercet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tercet tercet   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge