Cách phát âm refrain

trong:
Filter language and accent
filter
refrain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈfreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refrain
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refrain
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm refrain
    Phát âm của matty7919 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  matty7919

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • refrain ví dụ trong câu

    • a common refrain

      phát âm a common refrain
      Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refrain

    • the part of a song where a soloist is joined by a group of singers
    • resist doing something
    • choose not to consume
  • Từ đồng nghĩa với refrain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refrain trong Tiếng Anh

refrain phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʁǝ.fʁɛ̃
  • phát âm refrain
    Phát âm của ziehel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ziehel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refrain
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refrain trong Tiếng Đức

refrain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm refrain
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refrain
    Phát âm của villers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  villers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refrain

    • répétition de quelques mots ou phrases à la fin de chaque couplet d'une chanson ou d'un poème
    • au sens figuré sujet rabâché
  • Từ đồng nghĩa với refrain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refrain trong Tiếng Pháp

refrain phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm refrain
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refrain trong Tiếng Ý

refrain phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm refrain
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refrain trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refrain?
refrain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refrain refrain   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion