Cách phát âm keep

trong:
keep phát âm trong Tiếng Anh [en]
kiːp
    British
  • phát âm keep Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm keep Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm keep Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm keep Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keep trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • keep ví dụ trong câu

    • keep to the right side

      phát âm keep to the right side Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • keep to the right side

      phát âm keep to the right side Phát âm của Zakariah55 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Sorry to keep you waiting

      phát âm Sorry to keep you waiting Phát âm của not1word (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I hope he won't notice what we've done. Keep your fingers crossed!

      phát âm I hope he won't notice what we've done. Keep your fingers crossed! Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You know, I don't trust him. We will keep a watchful eye on him for a few weeks at least.

      phát âm You know, I don't trust him. We will keep a watchful eye on him for a few weeks at least. Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The first thing he does is invite the new girl out and then breaks her heart. Keep him at arm's length.

      phát âm The first thing he does is invite the new girl out and then breaks her heart. Keep him at arm's length. Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You go so fast I can't keep up with you.

      phát âm You go so fast I can't keep up with you. Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Keep me company while I finish this report, then we can go and get a bite to eat.

      phát âm Keep me company while I finish this report, then we can go and get a bite to eat. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
    • She keeps company with some strange people. The photos are everywhere.

      phát âm She keeps company with some strange people. The photos are everywhere. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của keep

    • the financial means whereby one lives
    • the main tower within the walls of a medieval castle or fortress
    • a cell in a jail or prison
  • Từ đồng nghĩa với keep

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

keep phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm keep Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keep trong Tiếng Hà Lan

keep phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm keep Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keep trong Tiếng Hạ Đức

keep phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm keep Phát âm của liizu (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keep trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful