Cách phát âm tower

tower phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaʊə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • tower ví dụ trong câu

    • The moon on the tower slept soft as snow

      phát âm The moon on the tower slept soft as snow Phát âm của bebebe (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He lived in a one-bedroom flat on the 12th floor of the tower block

      phát âm He lived in a one-bedroom flat on the 12th floor of the tower block Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của tower

    • a structure taller than its diameter; can stand alone or be attached to a larger building
    • anything that approximates the shape of a column or tower
    • a powerful small boat designed to pull or push larger ships
  • Từ đồng nghĩa với tower

    • phát âm minaret minaret [en]
    • phát âm hold hold [en]
    • phát âm cell cell [en]
    • phát âm dungeon dungeon [en]
    • phát âm deep deep [en]
    • phát âm keep keep [en]
    • phát âm prison prison [en]
    • phát âm cage cage [en]
    • phát âm stronghold stronghold [en]
    • tall structure

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago