Cách phát âm prison

prison phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɪzn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm prison Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm prison Phát âm của Juruba (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm prison Phát âm của NiceCupofTea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prison trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • prison ví dụ trong câu

    • He was sent to prison for the crimes he had committed.

      phát âm He was sent to prison for the crimes he had committed. Phát âm của ear47 (Nam từ Thụy Điển)
    • If your 16 year old keeps up his crime spree, he will go straight from juvie to prison.

      phát âm If your 16 year old keeps up his crime spree, he will go straight from juvie to prison. Phát âm của Itsmaggiemay (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He was sent to prison for his crimes

      phát âm He was sent to prison for his crimes Phát âm của NiceCupofTea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prison

    • a correctional institution where persons are confined while on trial or for punishment
    • a prisonlike situation; a place of seeming confinement
  • Từ đồng nghĩa với prison

    • phát âm hold hold [en]
    • phát âm cell cell [en]
    • phát âm dungeon dungeon [en]
    • phát âm deep deep [en]
    • phát âm keep keep [en]
    • phát âm tower tower [en]
    • phát âm Coop Coop [en]
    • phát âm corral corral [en]
    • phát âm pen pen [en]
    • phát âm cage cage [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prison phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prison Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prison Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prison trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • prison ví dụ trong câu

    • La loi est catégorique, il ne mérite pas la prison

      phát âm La loi est catégorique, il ne mérite pas la prison Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • La loi est catégorique, il ne mérite pas la prison

      phát âm La loi est catégorique, il ne mérite pas la prison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le tribunal a condamné le criminel à dix ans de prison

      phát âm Le tribunal a condamné le criminel à dix ans de prison Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prison

    • lieu d'incarcération des condamnés et des prévenus
    • peine d'emprisonnement
    • situation du détenu privé de liberté
  • Từ đồng nghĩa với prison

    • phát âm bagne bagne [fr]
    • phát âm cabane cabane [fr]
    • phát âm cachot cachot [fr]
    • phát âm ergastule ergastule [fr]
    • phát âm geôle geôle [fr]
    • phát âm gnouf gnouf [fr]
    • phát âm mitard mitard [fr]
    • phát âm Ombre Ombre [fr]
    • phát âm taule taule [fr]
    • pénitencier

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough