Cách phát âm corral

trong:
Filter language and accent
filter
corral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrɑːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corral
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corral
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corral
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corral

    • a pen for cattle
    • enclose in a corral
    • arrange wagons so that they form a corral
  • Từ đồng nghĩa với corral

    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm Lot
      Lot [en]
    • phát âm hold
      hold [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm cage
      cage [en]
    • phát âm imprison
      imprison [en]
    • phát âm shut in
      shut in [en]
    • phát âm incarcerate
      incarcerate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corral trong Tiếng Anh

corral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ko.ˈral
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm corral
    Phát âm của pazuela (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  pazuela

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corral
    Phát âm của aleton (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  aleton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corral

    • Terreno cercado en que se mantienen animales domésticos.
    • El cerco que delimita un corral 1.
    • Cerco móvil de poca altura, con piso acolchado, dentro del cual se deja a los niños pequeños, para evitar que se alejen de quienes los cuidan o se expongan a peligros.
  • Từ đồng nghĩa với corral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corral trong Tiếng Tây Ban Nha

corral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm corral
    Phát âm của seddesangre (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  seddesangre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corral trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corral?
corral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corral corral   [an]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat