Cách phát âm incarcerate

trong:
Filter language and accent
filter
incarcerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkɑːsəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incarcerate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incarcerate
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incarcerate

    • lock up or confine, in or as in a jail
  • Từ đồng nghĩa với incarcerate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incarcerate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incarcerate?
incarcerate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incarcerate incarcerate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl