Cách phát âm entomb

Filter language and accent
filter
entomb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtuːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entomb
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entomb

    • place in a grave or tomb
  • Từ đồng nghĩa với entomb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entomb trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entomb?
entomb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entomb entomb   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather