Cách phát âm reprise

Filter language and accent
filter
reprise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpriːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reprise
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reprise
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reprise
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Anh

reprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm reprise
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reprise
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reprise
    Phát âm của sinopsy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sinopsy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reprise

    • action de reprendre ce qu'on avait donné, laissé
    • continuation d'une chose interrompue
    • réutilisation d'une idée, d'une suggestion
  • Từ đồng nghĩa với reprise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Pháp

reprise phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reprise
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Đức

reprise phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm reprise
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reprise?
reprise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reprise reprise   [eu]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen