Cách phát âm Chanson

Chanson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Chanson Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Chanson Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Chanson Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chanson trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Chanson ví dụ trong câu

    • Cette radio passe les chansons préférées du moment

      phát âm Cette radio passe les chansons préférées du moment Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Dans cette chanson après chaque couplet on répète le refrain

      phát âm Dans cette chanson après chaque couplet on répète le refrain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Chanson

    • composition musicale chantée, généralement par couplets
    • propos sans cesse répété
  • Từ đồng nghĩa với Chanson

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chanson phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Chanson Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Chanson Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chanson trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Chanson

    • phát âm Gesang Gesang [de]
    • phát âm Lied Lied [de]
    • phát âm song song [de]
    • phát âm melodie melodie [de]
    • phát âm choral choral [de]
    • phát âm Kirchenlied Kirchenlied [de]
    • phát âm Weise Weise [de]
    • phát âm arie arie [de]
    • schlager (m)
    • vokalstück
Chanson phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Chanson Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chanson trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !