Cách phát âm conte

trong:
Cụm từ
  • conte ví dụ trong câu

    • Les enfants adorent qu'on leur lise des contes

      phát âm Les enfants adorent qu'on leur lise des contes Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Dans le conte du Petit Poucet, l'ogre égorge ses enfants

      phát âm Dans le conte du Petit Poucet, l'ogre égorge ses enfants Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

conte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conte conte [fr] Bạn có biết cách phát âm từ conte?
  • Ghi âm từ conte conte [wa] Bạn có biết cách phát âm từ conte?

Từ ngẫu nhiên: trompe-l'oeilavoirputainHeureuxtu me manques