Cách phát âm extravagance

Filter language and accent
filter
extravagance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstrævəɡəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extravagance
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extravagance

    • the quality of exceeding the appropriate limits of decorum or probability or truth
    • the trait of spending extravagantly
    • excessive spending
  • Từ đồng nghĩa với extravagance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravagance trong Tiếng Anh

extravagance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s
  • phát âm extravagance
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extravagance

    • comportement de celui qui est extravagant
    • état de ce qui est extravagant
    • action, parole extravagante
  • Từ đồng nghĩa với extravagance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravagance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extravagance?
extravagance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extravagance extravagance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither