Cách phát âm imprudence

Filter language and accent
filter
imprudence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm imprudence
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imprudence
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imprudence

    • défaut d'une personne qui manque de prudence, qui ne prend pas assez de précautions
    • action ou parole irréfléchie
  • Từ đồng nghĩa với imprudence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprudence trong Tiếng Pháp

imprudence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imprudence
    Phát âm của seafolly (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seafolly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của imprudence

    • a lack of caution in practical affairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprudence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil