Cách phát âm inattention

Filter language and accent
filter
inattention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnəˈtenʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inattention
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inattention trong Tiếng Anh

inattention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inattention
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inattention

    • distraction momentanée
    • manque d'attention soutenu
    • manque d'intérêt pour une chose, une idée
  • Từ đồng nghĩa với inattention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inattention trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh